hắc buá

hắc buá

Tiệm bánh đó nổi tiếng với món hắc buá thơm ngon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại bánh ngọt màu nâu sẫm hoặc đen, thường vị --la đậm: "hắc buá" tên gọi của một loại bánh ngọt, nguồn gốc từ tiếng Pháp "gâteau au chocolat noir", với đặc trưng màu sắc tối hương vị cacao mạnh mẽ.
    • (Nghĩa mở rộng, ít dùng) Chỉ chung các loại bánh ngọt màu tối: Đôi khi được dùng để chỉ các loại bánh màu nâu đen tương tự, không nhất thiết phải --la.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tiệm bánh đó nổi tiếng với món hắc buá thơm ngon. (Cửa hàng bánh đó nổi tiếng với món bánh --la đen thơm ngon.)
    • ấy thích ăn hắc buá hơn bánh bông lan trắng. ( ấy thích ăn bánh --la đen hơn bánh bông lan trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hắc buá" như một thành phần mô tả: Đôi khi dùng để mô tả màu sắc hoặc đặc điểm tương tự chiếc bánh.
    • Chiếc áo màu nâu hắc buá trông rất sang trọng. (Chiếc áo màu nâu sẫm như bánh --la đen trông rất sang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bánh --la đen: Cách gọi phổ biến dễ hiểu hơn cho "hắc buá".
  • Gâteau au chocolat: Tên gốc tiếng Pháp của loại bánh này.
  • Hắc (không liên quan): Một từ hoàn toàn khác, chỉ hành động hắt hơi, cần tránh nhầm lẫn.
Từ đồng nghĩa
  • Bánh ga- --la: Bánh ngọt vị --la.
  • Bánh --la: Cách gọi chung cho các loại bánh vị --la.
Lưu ý về từ vựng
  • "Hắc buá" một từ mượn âm (từ tiếng Pháp) cách viết cố định. Từ này ít biến đổi chủ yếu được dùng như một danh từ.
  • Phân biệt với "hóc buá": "Hắc buá" "hóc buá" hai cách phiên âm khác nhau của cùng một khái niệm (gâteau au chocolat), trong đó "hắc buá" cách dùng phổ biến hơn. "Hóc buá" có thể được coi một biến thể cách nói.